Saudi Professional League21:50 ngày 25/12/2025

Al Fayha
0 - 0

Al Hazem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Hazem
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
2Chỉ số 33
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
78Chỉ số 2375
36Chỉ số 2442
4Chỉ số 224
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 4-3-352225171814308773523
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Enad#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Ganvoula#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Jason#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jason#70

Jason#59

Jason#6

Jason#2

Jason#75

Jason#7

Jason#1

Jason#9

Jason#72
Al Hazem
Sơ đồ 4-2-3-114243276322610199
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Rashid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A·Boutouil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Nakhli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Al-Sayyali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Al-Dwehe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Al-Habashi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Al-Soma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#23

O.Al-Soma#80

O.Al-Soma#24

O.Al-Soma#5

O.Al-Soma#77

O.Al-Soma#70

O.Al-Soma#7

O.Al-Soma#15

O.Al-Soma#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hazem1 - 3
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Hazem
Al Hazem3 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Hazem
Al Fayha0 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 0
Al Fayha
Al Hazem4 - 2
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Ettifaq3 - 2
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Nassr2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 2
Al Taawoun
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Fayha
Al Zulfi0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Shabab
Al Khaleej3 - 0
Al Fayha
Al Fateh1 - 2
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Kholood1 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 4
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 2
Al Hazem
Al Qadsiah3 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 2
Al Nassr
Al Okhdood1 - 2
Al Hazem
Al Hazem0 - 2
Al Ahli SC
Al Hazem2 - 1
Neom SC
Al Hazem0 - 0
Al Fateh
Al Shabab1 - 0
Al HazemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#10#20#30#42#54#60#70
Al Hazem
#10#20#30#43#54#60#70
Al Hilal
Al Riyadh
Damac