Saudi Professional League00:30 ngày 01/01/2026

Al Shabab
2 - 3

Al Qadsiah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Qadsiah
59Chỉ số 2461
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
5Chỉ số 224
1Chỉ số 81
6Chỉ số 26
99Chỉ số 23116
4Chỉ số 31
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 3-4-2-143524162983171037
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Makki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Alsebyani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Yaslam#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

A.Saeed#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Saeed#66

A.Saeed#21

A.Saeed#19

A.Saeed#34

A.Saeed#23

A.Saeed#22

A.Saeed#6

A.Saeed#13
Al Qadsiah
Sơ đồ 4-4-212617128510223332
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shamat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Al-Shahrani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Weigl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#4

M.Retegui#14

M.Retegui#40

M.Retegui#87

M.Retegui#11

M.Retegui#9

M.Retegui#15

M.Retegui#28

M.Retegui#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Shabab
Al Qadsiah2 - 1
Al Shabab
Al Qadsiah0 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 2
Al Shabab
Al Shabab4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 2
Al-Rayyan Sports Club
Al Ittihad4 - 1
Al Shabab
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Ettifaq
Al-Rayyan Sports Club1 - 1
Al Shabab
Al Hilal1 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Zulfi
Al Shabab1 - 1
Damac
Tdamn Hadramawt2 - 0
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Al Ahli SC3 - 3
Al Qadsiah
Al Ahli SC2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 0
Al Kholood
Al Taawoun2 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Hazem
Al Qadsiah0 - 0
Al Okhdood
Neom SC1 - 3
Al Qadsiah
Al Fateh0 - 1
Al Qadsiah
Al-Orobah FC1 - 3
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#12#20#30#44#56#60#70
Al Qadsiah
#13#23#30#41#56#60#70
Al Nassr
Al Khaleej
Al Fayha
Al Riyadh
Al Najma(KSA)