Saudi Professional League00:30 ngày 29/01/2026

Al Fayha
3 - 1

Al Khaleej
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Khaleej
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
2Chỉ số 219
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
69Chỉ số 23118
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 226
27Chỉ số 2474
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 4-2-3-15222517186307281023
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Al-Kaabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Dahal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jason#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jason#7

Jason#77

Jason#35

Jason#21

Jason#2

Jason#75

Jason#11

Jason#1

Jason#14
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-1493941752112711197
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Schenkeveld#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kourbelis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.O.Kanabah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Hussain Ali Al Sultan#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Masouras#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.King#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.King#16

J.King#8

J.King#96

J.King#25

J.King#33

J.King#26

J.King#27

J.King#13

J.King#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej3 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 0
Al Fayha
Al Khaleej3 - 0
Al Fayha
Al Fayha3 - 1
Al Khaleej
Al Fayha0 - 3
Al Khaleej
Al Fayha3 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al Fayha
Al Khaleej0 - 5
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Fateh
Al Hilal4 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Damac
Al Qadsiah5 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 5
Al Kholood
Al Ahli SC2 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Hazem
Al Ettifaq3 - 2
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Ahli SC4 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 1
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 0
Damac
Al Najma(KSA)2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Fateh
Al Hilal3 - 2
Al Khaleej
Al-Sharjah2 - 2
Al Khaleej
Baniyas Club3 - 0
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#13#23#30#40#53#60#70
Al Khaleej
#11#20#30#41#513#60#70
Al Nassr
Al Taawoun
Neom SC
Al Ittihad