Saudi Professional League20:10 ngày 03/01/2026

Al Fateh
2 - 0

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Shabab
37Chỉ số 2452
4Chỉ số 33
3Chỉ số 227
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 42
57Chỉ số 2543
76Chỉ số 2378
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 3-4-2-11444171598623111028
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Al-Jari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Baattia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fawaz#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Masoud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Wesley Delgado#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Vargas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Bendebka#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bendebka#80

S.Bendebka#97

S.Bendebka#29

S.Bendebka#25
S.Bendebka#37

S.Bendebka#49

S.Bendebka#78

S.Bendebka#27

S.Bendebka#33
Al Shabab
Sơ đồ 4-2-3-1431654316822291013
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Alsebyani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Makki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Al-Subiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

C.Júnior#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Júnior#63

C.Júnior#21

C.Júnior#66
C.Júnior#60

C.Júnior#37

C.Júnior#72

C.Júnior#23

C.Júnior#34

C.Júnior#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Shabab3 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Shabab
Al Fateh1 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Fateh
Al Fateh4 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 2
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Khaleej0 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Al Ahli SC
Al Fateh2 - 3
Al Ettifaq
Al Fateh1 - 0
Al-Ttadamon(KUW)
Al Hilal4 - 1
Al Fateh
Al Hilal2 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 5
Al Taawoun
Damac1 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Riyadh
Al Fateh2 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 2
Al-Rayyan Sports Club
Al Ittihad4 - 1
Al Shabab
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Ettifaq
Al-Rayyan Sports Club1 - 1
Al Shabab
Al Hilal1 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Zulfi
Al Shabab1 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#12#21#30#44#56#60#70
Al Shabab
#10#20#32#43#59#60#70
Al Nassr
Neom SC
Al Kholood
Al Fayha
Al Hazem
Al Najma(KSA)