Saudi Professional League22:30 ngày 30/12/2025

Al Ahli SC
2 - 0

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Fayha
61Chỉ số 2392
4Chỉ số 31
4Chỉ số 211
1Chỉ số 40
26Chỉ số 2434
3Chỉ số 225
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-4-212928322030613917
Đội hình xuất phát

A.Sanbi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gonçalves#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Buraikan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#62

I.Toney#46

I.Toney#32

I.Toney#5

I.Toney#26

I.Toney#87

I.Toney#47

I.Toney#14

I.Toney#19
Al Fayha
Sơ đồ 4-2-3-15222517183087714723
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Enad#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Harthi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jason#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jason#6
Jason#59

Jason#72

Jason#21

Jason#2

Jason#75

Jason#1

Jason#9

Jason#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 3
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Fateh2 - 1
Al Ahli SC
Al Shorta0 - 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 2
Raja Club Athletic
Al Ahli SC3 - 3
Al Qadsiah
Al Ahli SC0 - 1
Al-Sharjah
Al Ahli SC2 - 1
Al Qadsiah
Al Ittihad0 - 1
Al Ahli SC
Al-Sadd Sports Club1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Al Riyadh
Al-Batin0 - 3
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Hazem
Al Ettifaq3 - 2
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Nassr2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 2
Al Taawoun
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Fayha
Al Zulfi0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Shabab
Al Khaleej3 - 0
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#12#21#31#44#54#60#70
Al Fayha
#10#20#30#41#53#60#70
Al Hilal
Neom SC
Al Kholood
Damac