Saudi Professional League00:30 ngày 28/12/2025

Al Ittihad
2 - 0

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Shabab
8Chỉ số 214
1Chỉ số 31
95Chỉ số 2435
12Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
127Chỉ số 2372
67Chỉ số 2533
8Chỉ số 221
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-111321512782734789
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghamdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Fernandes#78 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#80

K.Benzema#41

K.Benzema#66

K.Benzema#11

K.Benzema#14

K.Benzema#32

K.Benzema#50

K.Benzema#22

K.Benzema#20
Al Shabab
Sơ đồ 4-3-34366243156298377
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gulaymish#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Makki#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Al-Subiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Brownhill#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Saeed#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

U.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Hernández#16

U.Hernández#19

U.Hernández#34

U.Hernández#23
U.Hernández#60

U.Hernández#14

U.Hernández#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad4 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad1 - 3
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Shabab
Al Shabab0 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Nasaf Qarshi
Gulf United FC0 - 5
Al Ittihad
FC Palm City0 - 6
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Shabab
Al Duhail Sports Club4 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Ittihad0 - 1
Al Ahli SC
Al Ittihad3 - 0
Al-Sharjah
Al Khaleej4 - 4
Al Ittihad
Al Nassr1 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab2 - 2
Al-Rayyan Sports Club
Al Ittihad4 - 1
Al Shabab
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Ettifaq
Al-Rayyan Sports Club1 - 1
Al Shabab
Al Hilal1 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Zulfi
Al Shabab1 - 1
Damac
Tdamn Hadramawt2 - 0
Al Shabab
Al Ahli SC1 - 1
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#12#21#30#41#512#60#70
Al Shabab
#10#20#30#41#51#60#70
Al Taawoun
Al Qadsiah
Neom SC
Al Kholood
Al Fayha
Al Hazem
Al Fateh
Al Najma(KSA)