Saudi Professional League21:45 ngày 14/01/2026

Al Qadsiah
5 - 0

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Fayha
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
7Chỉ số 211
1Chỉ số 80
9Chỉ số 23
72Chỉ số 2528
36Chỉ số 2411
105Chỉ số 2341
3Chỉ số 221
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-5-21461728511223332
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Weigl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Hazazi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#50

M.Retegui#9

M.Retegui#15

M.Retegui#7

M.Retegui#12

M.Retegui#27

M.Retegui#87

M.Retegui#40

M.Retegui#14
Al Fayha
Sơ đồ 5-3-25277251718146192310
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Enad#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Al-Kaabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Vrontis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jason#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Sakala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Sakala#35

F.Sakala#72

F.Sakala#13

F.Sakala#21

F.Sakala#75

F.Sakala#11

F.Sakala#55

F.Sakala#7

F.Sakala#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Fayha
Al Qadsiah2 - 0
Al Fayha
Al Fayha4 - 2
Al Qadsiah
Al Fayha2 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah6 - 2
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 0
Al Riyadh
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Al Ahli SC3 - 3
Al Qadsiah
Al Ahli SC2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 0
Al Kholood
Al Taawoun2 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Hazem
Al Qadsiah0 - 0
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 5
Al Kholood
Al Ahli SC2 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Hazem
Al Ettifaq3 - 2
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Nassr2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 2
Al Taawoun
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)1 - 2
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#15#20#30#42#59#60#70
Al Fayha
#10#20#30#41#53#60#70
Al Hilal
Neom SC
Al Khaleej
Al Fateh