Saudi Arabia Division 121:40 ngày 30/12/2025

Al-Adalah
2 - 1

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-AdalahChỉ sốAl-Jabalain
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
35Chỉ số 2482
2Chỉ số 2213
2Chỉ số 34
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 40
63Chỉ số 2392
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Adalah
Sơ đồ 4-1-4-1228189627162915179895
Đội hình xuất phát

A.Al-Amri#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.AlBaladi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
turci lucas#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Omaish#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Hamdhi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
A.Abdulaziz#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Abdullah#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Majhad#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Salem#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bukia#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bukia#6
A.Bukia#12
A.Bukia#7
A.Bukia#24

A.Bukia#88
A.Bukia#91
A.Bukia#10
A.Bukia#9

A.Bukia#19
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-230274531210671124
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Al-Bloushi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Al-Bloushi#22
R.Al-Bloushi#39

R.Al-Bloushi#15

R.Al-Bloushi#8
R.Al-Bloushi#55
R.Al-Bloushi#18
R.Al-Bloushi#2
R.Al-Bloushi#20
R.Al-Bloushi#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jabalain1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Jabalain
Al-Adalah0 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 2
Al-Adalah
Al-Jabalain3 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 0
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FC
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FC
Jubail0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Jandal1 - 1
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 4
Al-JabalainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah
#12#21#31#42#53#60#70
Al-Jabalain
#11#20#30#44#58#60#70
Abha