AFC Champions League Elite23:00 ngày 03/02/2025

Al-Sadd Sports Club
1 - 3

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Sadd Sports ClubChỉ sốAl Ahli SC
79Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
0Chỉ số 31
28Chỉ số 2443
2Chỉ số 213
4Chỉ số 2211
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Sadd Sports Club
Sơ đồ 5-3-22277516296418331784
Đội hình xuất phát

M.A.Barsham#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Atal#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Salman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Khoukhi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Saiss#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Otávio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Camara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Guilherme#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Leonel#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.González#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Afif#84 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Afif#9

A.Afif#8

A.Afif#96

A.Afif#14

A.Afif#2

A.Afif#81

A.Afif#31

A.Afif#21

A.Afif#13

A.Afif#1

A.Afif#10

A.Afif#37
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11627283323024710999
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Firmino#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#15

I.Toney#13

I.Toney#46

I.Toney#45

I.Toney#31

I.Toney#5

I.Toney#77

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#8

I.Toney#14

I.Toney#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama F. Marinos | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Kawasaki Frontale | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Johor Darul Ta'zim FC | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Gwangju Football Club | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Vissel Kobe | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 6 | Buriram United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 7 | Shanghai Shenhua | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 8 | Shanghai Port | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 9 | Pohang Steelers | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 10 | Ulsan HD FC | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| 11 | Central Coast Mariners | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
| 12 | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 |
| 2 | Al Ahli SC | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 |
| 3 | Al Nassr | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | Al-Sadd Sports Club | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Al-Wasl SC | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 6 | Esteghlal Tehran | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 7 | Al-Rayyan Sports Club | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 8 | Pakhtakor | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 9 | Persepolis | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 10 | Al-Gharafa Sports Club | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 11 | Al Shorta | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 12 | Al-Ain FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Sadd Sports Club2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Sadd Sports Club
Al Ahli SC2 - 2
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club2 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Sadd Sports Club
Al-Arabi Sports Club1 - 3
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club0 - 1
Qatar Sports Club
Al-Sadd Sports Club0 - 1
Al-Wasl SC
Al-Sadd Sports Club1 - 0
Al-Shamal Sports Club
Al-Ahli Sports Club(Qatar)2 - 2
Al-Sadd Sports Club
Al Nassr1 - 2
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club1 - 1
Al Hilal
Al Khor SC2 - 5
Al-Sadd Sports Club
Al-Wasl SC1 - 1
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club2 - 1
Al-Rayyan Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Esteghlal Tehran
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Ain FC1 - 2
Al Ahli SC
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Sadd Sports Club
#11#21#30#40#52#60#70
Al Ahli SC
#13#22#30#41#53#60#70
Yokohama F. Marinos
Kawasaki Frontale
Johor Darul Ta'zim FC
Gwangju Football Club
Vissel Kobe
Buriram United
Shanghai Shenhua
Shanghai Port
Pohang Steelers
Ulsan HD FC
Central Coast Mariners
Shandong Taishan
Pakhtakor
Persepolis
Al-Gharafa Sports Club
Al Shorta