Egyptian Premier League00:00 ngày 21/05/2026

Al Masry
0 - 2

Al Ahly FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-1167252361415273025
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Aash#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.ElArmouty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Zemraoui#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Temine#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Temine#10

M.Temine#1

M.Temine#18

M.Temine#13

M.Temine#8

M.Temine#29

M.Temine#11

M.Temine#33

M.Temine#20
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-4-23130622029132271417
Đội hình xuất phát

M.Shobeir#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Belammari#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mohamed#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

H.E.Shahat#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bencharki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bencharki#12

A.Bencharki#23

A.Bencharki#5

A.Bencharki#10

A.Bencharki#21

A.Bencharki#1

A.Bencharki#4

A.Bencharki#27

A.Bencharki#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC0 - 0
Al Masry
Al Ahly FC4 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 2
Al Ahly FC
Al Masry0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 0
Al Masry
Al Ahly FC1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 3
Al Masry
Al Ahly FC0 - 3
Al Masry
Al Ahly FC0 - 0
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Masry
Smouha SC0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Enppi
Pyramids FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Al Masry2 - 2
El Gounah
El Gounah0 - 2
Al Masry
CR Belouizdad0 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 1
CR Belouizdad
El Gounah1 - 0
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Enppi
Zamalek SC0 - 3
Al Ahly FC
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish2 - 1
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab1 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#10#20#30#42#58#60#70
Al Ahly FC
#12#21#31#41#52#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Petrojet
Haras El Hodood
Pharco
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia