Egyptian Premier League00:00 ngày 02/05/2026

Zamalek SC
0 - 3

Al Ahly FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốAl Ahly FC
7Chỉ số 221
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 21
1Chỉ số 81
96Chỉ số 2369
4Chỉ số 33
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2426
4Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-13724285317139819339
Đội hình xuất phát

M.Soliman#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ismail#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Fotouh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Dabagh#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JuanAlvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Mansi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Mansi#39

N.Mansi#18

N.Mansi#30

N.Mansi#12

N.Mansi#1

N.Mansi#43

N.Mansi#11

N.Mansi#81

N.Mansi#52
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-3-33142123629132214177
Đội hình xuất phát

M.Shobeir#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Beckham#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Reyad#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Koka#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mohamed#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.E.Shahat#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Bencharki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Trezeguet#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Trezeguet#25

Trezeguet#12

Trezeguet#27

Trezeguet#10

Trezeguet#5

Trezeguet#23

Trezeguet#26

Trezeguet#1

Trezeguet#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC2 - 0
Zamalek SC
Al Ahly FC2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
Zamalek SC
Al Ahly FC2 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
Al Ahly FC
Zamalek SC0 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 1
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Enppi
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 1
Zamalek SC
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
AS Otoho
AS Otoho1 - 1
Zamalek SC
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish2 - 1
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab1 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
ZED FC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#10#20#30#43#56#60#70
Al Ahly FC
#13#22#30#43#51#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Petrojet
Haras El Hodood
Pharco
Ismaily SC
Kahraba Ismailia