Egyptian Premier League01:00 ngày 08/04/2026

Ceramica Cleopatra FC
1 - 1

Al Ahly FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốAl Ahly FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 229
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
52Chỉ số 24200
120Chỉ số 23181
1Chỉ số 212
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 3711
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 5-3-21825624337714111023
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Samir#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Arthu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Debes#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Reda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

HemaMohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Ougola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Belhadji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Lakay#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#27
F.Lakay#39

F.Lakay#20

F.Lakay#13

F.Lakay#34
F.Lakay#74

F.Lakay#19

F.Lakay#36

F.Lakay#37
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-2-3-13130262023132522727
Đội hình xuất phát

M.Shobeir#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Marei#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Belammari#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Zizo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Marwan Otaka#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Marwan Otaka#4

Marwan Otaka#17

Marwan Otaka#5

Marwan Otaka#10

Marwan Otaka#21

Marwan Otaka#14

Marwan Otaka#1

Marwan Otaka#24

Marwan Otaka#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC5 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC4 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Bank El Ahly
Wadi Degla SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Pyramids FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish2 - 1
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab1 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
ZED FC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
El Gounah
Al Ahly FC0 - 0
AS FAR Rabat
Al Ahly FC2 - 0
Ismaily SC
JS kabylie0 - 0
Al Ahly FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#11#21#30#44#52#60#70
Al Ahly FC
#11#20#30#41#512#60#70
Enppi
Modern Sport FC
Petrojet
Haras El Hodood
Pharco
Kahraba Ismailia