Egyptian Premier League00:00 ngày 06/05/2026

Al Ahly FC
3 - 0

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốEnppi
1Chỉ số 80
151Chỉ số 23157
2Chỉ số 26
55Chỉ số 2465
4Chỉ số 222
4Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-4-231421236291322251714
Đội hình xuất phát

M.Shobeir#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Beckham#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Reyad#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Koka#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mohamed#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Zizo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bencharki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.E.Shahat#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.E.Shahat#12

H.E.Shahat#23

H.E.Shahat#5

H.E.Shahat#10

H.E.Shahat#6

H.E.Shahat#1

H.E.Shahat#30

H.E.Shahat#48

H.E.Shahat#27
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-115436322628121110
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Sharkia#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Kamal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ali Mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kahraba#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Kahraba#47

M.Kahraba#77

M.Kahraba#29

M.Kahraba#32

M.Kahraba#96

M.Kahraba#23
M.Kahraba#37

M.Kahraba#8

M.Kahraba#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Enppi0 - 0
Al Ahly FC
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 2
Enppi
Al Ahly FC3 - 0
Enppi
Al Ahly FC2 - 0
Enppi
Enppi0 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 0
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Zamalek SC0 - 3
Al Ahly FC
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish2 - 1
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab1 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
ZED FC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Pyramids FC3 - 2
Enppi
Zamalek SC0 - 0
Enppi
Al Masry2 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Smouha SC0 - 2
Enppi
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 2
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#13#22#30#41#52#60#70
Enppi
#10#20#30#41#56#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC
Bank El Ahly
El Gounah
Haras El Hodood
Pharco
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC