Egyptian Premier League01:00 ngày 03/11/2025

Al Ahly FC
0 - 0

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốAl Masry
65Chỉ số 2415
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
15Chỉ số 221
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
113Chỉ số 2355
2Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC4 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 2
Al Ahly FC
Al Masry0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 0
Al Masry
Al Ahly FC1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 3
Al Masry
Al Ahly FC0 - 3
Al Masry
Al Ahly FC0 - 0
Al Masry
Al Ahly FC2 - 0
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Petrojet1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Aigle Noir Makamba
Al Ahly FC2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Aigle Noir Makamba0 - 1
Al Ahly FC
Kahraba Ismailia2 - 4
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Zamalek SC
Haras El Hodood2 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry2 - 1
Al Ittihad Tripoli
Al Masry0 - 0
Smouha SC
Al Ittihad Tripoli0 - 0
Al Masry
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 3
Petrojet
Pharco0 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 1
Ghazl El Mahallah
Zamalek SC3 - 0
Al Masry
Al Masry4 - 0
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 1
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#10#20#30#42#57#60#70
Al Masry
#10#20#30#43#50#60#70
Wadi Degla SC
ZED FC
Modern Sport FC
El Gounah
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab