Egyptian Premier League00:00 ngày 28/04/2026

Pyramids FC
3 - 0

Al Ahly FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốAl Ahly FC
2Chỉ số 31
1Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
83Chỉ số 2376
41Chỉ số 2433
5Chỉ số 28
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-3-3115638033142517927
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Galal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HamedHamdan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Fakhoury#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mahmoud Zalaka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Maher#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

N.Maher#30

N.Maher#18

N.Maher#26

N.Maher#28

N.Maher#7

N.Maher#12

N.Maher#32

N.Maher#35

N.Maher#29
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-4-23130623610132372529
Đội hình xuất phát

M.Shobeir#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Koka#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sherif#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Zizo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Mohamed#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Mohamed#5

T.Mohamed#12

T.Mohamed#22

T.Mohamed#48

T.Mohamed#17

T.Mohamed#21

T.Mohamed#24

T.Mohamed#33

T.Mohamed#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FC
Pyramids FC0 - 0
Al Ahly FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Masry
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Pyramids FC1 - 2
AS FAR Rabat
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
AS FAR Rabat1 - 1
Pyramids FC
Bank El Ahly0 - 1
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah1 - 3
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish2 - 1
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab1 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
ZED FC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
El Gounah
Al Ahly FC0 - 0
AS FAR RabatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#13#20#30#42#55#60#70
Al Ahly FC
#10#20#30#41#58#60#70
Wadi Degla SC
Modern Sport FC
Pharco
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia