Egyptian Premier League02:30 ngày 10/03/2026

Tala'ea El Gaish
2 - 1

Al Ahly FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốAl Ahly FC
0Chỉ số 80
69Chỉ số 23148
0Chỉ số 40
2Chỉ số 227
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 30
5Chỉ số 216
35Chỉ số 2483
5Chỉ số 27
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-2-3-11824427314253021728
Đội hình xuất phát

E.El-Sayed#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tarek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamdy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

AhmedTarek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Atef#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Khaled Abo Ziada#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Omran#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Ouro-Agoro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ouro-Agoro#10

I.Ouro-Agoro#6

I.Ouro-Agoro#5
I.Ouro-Agoro#32

I.Ouro-Agoro#16

I.Ouro-Agoro#23

I.Ouro-Agoro#9

I.Ouro-Agoro#26

I.Ouro-Agoro#20
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-3-31302162023221317277
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Reyad#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Belammari#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Bencharki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Marwan Otaka#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Trezeguet#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Trezeguet#25

Trezeguet#31

Trezeguet#36

Trezeguet#10

Trezeguet#5

Trezeguet#14

Trezeguet#24

Trezeguet#29

Trezeguet#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish3 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 4
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish0 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC0 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Petrojet1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Haras El Hodood
Kahraba Ismailia2 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 1
Kahraba Ismailia
El Mokawloon El Arab0 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab1 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
ZED FC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
El Gounah
Al Ahly FC0 - 0
AS FAR Rabat
Al Ahly FC2 - 0
Ismaily SC
JS kabylie0 - 0
Al Ahly FC
Bank El Ahly1 - 1
Al Ahly FC
Young Africans1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 1
Wadi Degla SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#12#21#30#43#55#60#70
Al Ahly FC
#11#21#30#40#57#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Modern Sport FC