Saudi Professional League23:10 ngày 04/05/2026

Al Fayha
4 - 2

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Riyadh
9Chỉ số 217
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2473
3Chỉ số 2210
43Chỉ số 2557
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2396
1Chỉ số 30
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 4-2-3-117052186302381015
Đội hình xuất phát

A.Al-Deqeel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlAnzi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Al-Kaabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jason#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Radif#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Radif#39

A.Radif#14

A.Radif#7

A.Radif#41

A.Radif#21

A.Radif#13

A.Radif#72

A.Radif#35

A.Radif#19
Al Riyadh
Sơ đồ 4-1-4-1828723580351027209877
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#80 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Sali#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Antunes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#22

L.Antunes#88

L.Antunes#14

L.Antunes#45

L.Antunes#12

L.Antunes#9

L.Antunes#33

L.Antunes#7

L.Antunes#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Riyadh
Al Fayha1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 2
Al Fayha
Al Riyadh1 - 3
Al Fayha
Al Fayha4 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Riyadh0 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Kholood1 - 1
Al Fayha
Al Hazem2 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ahli SC
Neom SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Ettifaq
Al Okhdood0 - 5
Al Fayha
Al Fayha1 - 3
Al Nassr
Al Fayha1 - 1
Neom SC
Al Taawoun2 - 3
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh0 - 4
Al Qadsiah
Al Hazem2 - 1
Al Riyadh
Al Ettifaq2 - 3
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Shabab3 - 1
Al Riyadh
Al Kholood0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#14#22#30#41#59#60#70
Al Riyadh
#12#20#30#40#56#60#70
Al Hilal
Al Fateh
Al Najma(KSA)