Saudi Professional League02:00 ngày 26/02/2026

Al Fayha
1 - 1

Neom SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốNeom SC
3Chỉ số 215
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2443
0Chỉ số 225
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
86Chỉ số 23103
7Chỉ số 23
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 4-2-3-15222517186307281023
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Al-Kaabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Dahal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jason#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jason#77

Jason#14

Jason#70

Jason#9

Jason#1

Jason#7

Jason#2

Jason#21

Jason#35
Neom SC
Sơ đồ 4-2-3-181426442781811918019
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Al-Dawsari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hegazy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Hawsawi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Doucouré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Hejji#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Al-Ali#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Lacazette#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Messi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Rodríguez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rodríguez#1

L.Rodríguez#71

L.Rodríguez#95
L.Rodríguez#51

L.Rodríguez#47

L.Rodríguez#93

L.Rodríguez#59

L.Rodríguez#7

L.Rodríguez#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Taawoun2 - 3
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al Fayha
Al Fayha3 - 0
Al Najma(KSA)
Al Shabab1 - 0
Al Fayha
Al Fayha3 - 1
Al Khaleej
Al Fayha2 - 0
Al Fateh
Al Hilal4 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Damac
Al Qadsiah5 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 1
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neom SC
Al Khaleej0 - 1
Neom SC
Al Qadsiah1 - 0
Neom SC
Neom SC1 - 0
Al Riyadh
Al Okhdood1 - 1
Neom SC
Neom SC3 - 0
Damac
Neom SC0 - 3
Al Ahli SC
Al Ettifaq0 - 0
Neom SC
Neom SC1 - 2
Al Hilal
Al Shabab3 - 2
Neom SC
Neom SC0 - 1
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#11#20#30#41#57#60#70
Neom SC
#11#21#30#41#53#60#70
Al Nassr
Al Kholood
Al Hazem