Saudi Professional League02:00 ngày 21/02/2026

Al Taawoun
2 - 3

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl Fayha
9Chỉ số 222
81Chỉ số 2346
62Chỉ số 2432
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 4-3-31555873281811881020
Đội hình xuất phát

Mailson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Dossari#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Al-Mufarrij#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Flávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Fulgini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Biel#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Biel#15

Biel#13

Biel#77

Biel#29

Biel#97

Biel#70

Biel#66

Biel#2

Biel#74
Al Fayha
Sơ đồ 4-2-3-15222517186147281023
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Al-Kaabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Dahal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jason#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jason#7

Jason#1

Jason#9

Jason#75

Jason#21

Jason#2

Jason#77

Jason#19

Jason#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha1 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun4 - 1
Al Fayha
Al Taawoun1 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Taawoun
Al Fayha0 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Damac2 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Khaleej
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al Okhdood
Al Nassr1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 2
Al Hazem
Al Riyadh1 - 3
Al Taawoun
Al Ahli SC2 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 0
Al Shabab
Al Ittihad1 - 0
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al Fayha
Al Fayha3 - 0
Al Najma(KSA)
Al Shabab1 - 0
Al Fayha
Al Fayha3 - 1
Al Khaleej
Al Fayha2 - 0
Al Fateh
Al Hilal4 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Damac
Al Qadsiah5 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 5
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#12#20#30#43#56#60#70
Al Fayha
#13#21#30#42#53#60#70
Neom SC