Saudi Professional League22:55 ngày 08/04/2026

Al Fayha
1 - 1

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Ahli SC
0Chỉ số 41
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
2Chỉ số 226
0Chỉ số 32
19Chỉ số 2449
77Chỉ số 2382
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 4-2-3-15222517186307281023
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Al-Kaabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Dahal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jason#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Jason#7

Jason#77

Jason#15

Jason#35

Jason#21

Jason#2

Jason#41

Jason#14

Jason#1
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-3-316294679329301071713
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Kessié#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Millot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Mahrez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Galeno#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

W.Galeno#60

W.Galeno#77

W.Galeno#62

W.Galeno#49

W.Galeno#47

W.Galeno#14

W.Galeno#1

W.Galeno#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC2 - 0
Al Fayha
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Neom SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Ettifaq
Al Okhdood0 - 5
Al Fayha
Al Fayha1 - 3
Al Nassr
Al Fayha1 - 1
Neom SC
Al Taawoun2 - 3
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al Fayha
Al Fayha3 - 0
Al Najma(KSA)
Al Shabab1 - 0
Al Fayha
Al Fayha3 - 1
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Damac
Al Ahli SC1 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah3 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 1
Al Ittihad
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Damac0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Najma(KSA)
Al Ahli SC4 - 3
Shabab Al Ahli
Al Shabab2 - 5
Al Ahli SC
Al Wahda(UAE)0 - 0
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#11#20#30#40#52#60#70
Al Ahli SC
#11#21#30#42#55#60#70
Al Kholood
Al Hazem
Al Fateh