Saudi Professional League02:00 ngày 20/02/2026

Al Ettifaq
4 - 3

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Fateh
71Chỉ số 2375
39Chỉ số 2456
4Chỉ số 27
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
5Chỉ số 33
4Chỉ số 224
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 5-3-21337043718811101917
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Olayan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Hindi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Costa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Hassan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Al-Ghannam#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Al-Ghannam#71

K.Al-Ghannam#61

K.Al-Ghannam#24

K.Al-Ghannam#3

K.Al-Ghannam#7

K.Al-Ghannam#58

K.Al-Ghannam#29

K.Al-Ghannam#6

K.Al-Ghannam#22
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-111544177833611282310
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Suwailem#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Masoud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wesley Delgado#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#12

M.Vargas#27

M.Vargas#94

M.Vargas#22

M.Vargas#98

M.Vargas#55

M.Vargas#37

M.Vargas#25

M.Vargas#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh2 - 3
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 4
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Ettifaq
Al Fateh4 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Hilal2 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Ahli SC4 - 0
Al Ettifaq
Al Kholood1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Neom SC
Al Ittihad0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Khaleej
Al Najma(KSA)3 - 4
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 0
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh0 - 2
Al Nassr
Al Qadsiah1 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Hazem
Al Fateh2 - 2
Al Ittihad
Al Fayha2 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 5
Al Kholood
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Neom SC0 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#14#23#30#45#54#60#70
Al Fateh
#13#22#30#43#57#60#70