Saudi Arabia Division 122:10 ngày 29/10/2025

Al-Jabalain
1 - 1

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JabalainChỉ sốAl-Anwar Club
2Chỉ số 212
3Chỉ số 32
71Chỉ số 2423
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2374
63Chỉ số 2537
11Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-23027412321067119
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
N.Mutairi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Touré#15

C.Touré#8
C.Touré#16

C.Touré#24

C.Touré#99
C.Touré#1
C.Touré#20
C.Touré#55
C.Touré#28
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-4-216513212411319929
Đội hình xuất phát
K.Shrahili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Hussain#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Jawshan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Nakhli#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bezerra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
marlon#15

marlon#7

marlon#14

marlon#70

marlon#17
marlon#10
marlon#77
marlon#37

marlon#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 1
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Jabalain1 - 2
Al Fateh
Al-Jabalain1 - 3
Abha
Al-Batin1 - 2
Al-Jabalain
Al-Batin0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 2
Al Safa
Al-Jandal1 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 1
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Anwar Club
Jubail0 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar Club
Al Jeel0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al Jeel
Al-Rawdhah1 - 2
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 0
Wajj
Al Diraiyah0 - 1
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jabalain
#11#20#30#43#56#60#70
Al-Anwar Club
#11#20#30#42#52#60#70
Al Ula FC
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC
Al-Tai
Al Zulfi
Al Wehda Mecca
Al-Adalah