Saudi Arabia Division 122:45 ngày 03/10/2025

Al Ula FC
1 - 1

Al-Batin
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-13314241527295201089
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Traore#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#37

E.Koulouris#49
E.Koulouris#66

E.Koulouris#88

E.Koulouris#7
E.Koulouris#99

E.Koulouris#55

E.Koulouris#45

E.Koulouris#2
Al-Batin
Sơ đồ 4-2-3-126278349767401723
Đội hình xuất phát

M.Al-Enazi#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Salem Khaled Salem Baryan Al Nachmi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Turaki Hamad Al Jalfan Al Dossari#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.A.Qahtani#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Qusai Al-Khaibary#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
SalemAlSaleem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.J.Mpoku#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Diaby#29

A.Diaby#10

A.Diaby#1

A.Diaby#77

A.Diaby#94

A.Diaby#8
A.Diaby#15
A.Diaby#16
A.Diaby#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca0 - 5
Al Ula FC
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FC
Bisha FC0 - 6
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 0
Mudhar
Al Taraji1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC0 - 1
Al-Shoalah
Al-Kawkab0 - 0
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 2
Al JeelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Zulfi
Al-Batin2 - 2
Al Ettifaq
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-Jabalain
Al-Batin0 - 1
Al-Jabalain
Jubail1 - 1
Al-Batin
Al-Batin3 - 2
Al-Adalah
Al Faisaly1 - 2
Al-Batin
Ohod0 - 2
Al-Batin
Al-Batin3 - 2
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#11#20#30#41#55#60#70
Al-Batin
#11#20#30#47#54#60#70
Abha
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club
Al-Anwar Club
Al-Jandal