Saudi Arabia Division 100:45 ngày 29/04/2025

Al Faisaly
1 - 2

Al-Batin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAl-Batin
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
101Chỉ số 2376
47Chỉ số 2430
4Chỉ số 221
1Chỉ số 80
4Chỉ số 216
3Chỉ số 32
3Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neom SC | 34 | 24 | 7 | 3 | 79 |
| 2 | Al Najma(KSA) | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | Al Hazem | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Al-Jabalain | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Al Bukayriyah | 34 | 17 | 7 | 10 | 58 |
| 6 | Al-Adalah | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 7 | Al-Tai | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 8 | Abha | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 9 | Al Zulfi | 34 | 10 | 14 | 10 | 44 |
| 10 | Jeddah Sports Club | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 11 | Al-Batin | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Al-Arabi SC(KSA) | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 13 | Jubail | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 14 | Al-Jandal | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | Al Faisaly | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 16 | Al-Ain Al Atawlah | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 17 | Ohod | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
| 18 | Al Safa | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Batin3 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 3
Al-Batin
Al-Batin2 - 2
Al Faisaly
Al-Batin1 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al-Batin0 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al-Batin
Al-Batin2 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Jandal0 - 2
Al Faisaly
Al Safa1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Bukayriyah1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 2
Al Zulfi
Al-Tai0 - 1
Al Faisaly
Al Najma(KSA)3 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Abha
Jubail1 - 1
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Ohod0 - 2
Al-Batin
Al-Batin3 - 2
Al-Tai
Al-Batin2 - 7
Neom SC
Al Bukayriyah2 - 0
Al-Batin
Al-Batin0 - 0
Al Safa
Al-Batin3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Zulfi2 - 0
Al-Batin
Abha2 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 0
Al-Jandal
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-BatinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#11#20#30#43#53#60#70
Al-Batin
#12#20#30#42#53#60#70
Al Hazem
Al-Jabalain
Al-Adalah
Al-Ain Al Atawlah