Saudi Arabia Division 101:00 ngày 18/09/2025

Al Diraiyah
3 - 1

Al-Adalah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốAl-Adalah
1Chỉ số 30
106Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
6Chỉ số 23
59Chỉ số 2541
11Chỉ số 221
61Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-4-23324415218291110914
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Nawaf Al Zaaqi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mohamed Thaiban Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ziyad Al Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Al-Dossari#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.N'Koudou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Al-Dosari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ó.Rodríguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ó.Rodríguez#5

Ó.Rodríguez#75

Ó.Rodríguez#77

Ó.Rodríguez#78

Ó.Rodríguez#22

Ó.Rodríguez#80

Ó.Rodríguez#82
Ó.Rodríguez#6
Ó.Rodríguez#12
Al-Adalah
Sơ đồ 3-1-4-222961943024159188987
Đội hình xuất phát

A.Al-Amri#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
L.H.Turci#96 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Khalid Faisal Al Muzayil#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Cunha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Semakula#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Mohammed Al Marri#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Abdullah#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Amer#91 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Suwayj#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Rashed Al Salem#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.AlIbrahim#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.AlIbrahim#9

R.AlIbrahim#25
R.AlIbrahim#27

R.AlIbrahim#17

R.AlIbrahim#8

R.AlIbrahim#12
R.AlIbrahim#6
R.AlIbrahim#18
R.AlIbrahim#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Diraiyah0 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah3 - 0
Al Diraiyah
Al-Adalah0 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al-Tai0 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FC
Al Diraiyah2 - 1
Al Saqer
Al-Sadd FC(SA)3 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Rawdhah1 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Wajj
Jerash FC0 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 3
Al-Washm
Al Entesar1 - 2
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFC
Al Hazem3 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 0
Al Bukayriyah
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 3
Neom SC
Al-Batin3 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Ohod
Al-Tai1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Ain Al Atawlah
Al-Jandal0 - 2
Al-AdalahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#13#23#30#41#56#60#70
Al-Adalah
#11#20#30#40#53#60#70
Abha
Al-Jabalain
Al-Orobah FC
Al Faisaly
Al Zulfi
Jeddah Sports Club
Al Wehda Mecca
Jubail