Russian Premier League22:30 ngày 21/11/2025

Akron Togliatti
3 - 2

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốFC Sochi
3Chỉ số 229
44Chỉ số 2439
1Chỉ số 23
78Chỉ số 2371
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 31
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-38877262419358023719117
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Savichev#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Khosonov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bistrović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Pestryakov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Boldyrev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Bakaev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bakaev#5

S.Bakaev#11

S.Bakaev#22

S.Bakaev#86

S.Bakaev#21

S.Bakaev#6

S.Bakaev#15

S.Bakaev#8

S.Bakaev#2

S.Bakaev#7

S.Bakaev#32

S.Bakaev#81
FC Sochi
Sơ đồ 4-4-2888244328101967845
Đội hình xuất phát

I.Lomaev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Volkov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kramarić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kovalenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Saavedra#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Kamano#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Kamano#15

F.Kamano#27

F.Kamano#1

F.Kamano#34

F.Kamano#33

F.Kamano#17

F.Kamano#4

F.Kamano#18

F.Kamano#9

F.Kamano#35

F.Kamano#59

F.Kamano#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Dynamo Moscow1 - 2
Akron Togliatti
FK Rostov0 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad3 - 0
Akron Togliatti
Akhmat Grozny3 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
Akron Togliatti1 - 3
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi0 - 1
FK Rostov
FC Orenburg3 - 1
FC Sochi
Akhmat Grozny2 - 4
FC Sochi
FK Krasnodar3 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 3
Zenit St. Petersburg
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 4
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#13#20#30#41#51#60#70
FC Sochi
#12#21#30#41#53#60#70
Spartak Moscow