Russian Cup00:30 ngày 22/10/2025

CSKA Moscow
3 - 2

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốAkron Togliatti
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 82
7Chỉ số 24
3Chỉ số 226
40Chỉ số 2440
2Chỉ số 31
93Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-4-24952423271918520308
Đội hình xuất phát

V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bandikyan#52 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Abdulkadyrov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Ruíz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Verde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Villagra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Matija Popović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Popolitov#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Shumanskiy#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shumanskiy#99

A.Shumanskiy#10

A.Shumanskiy#90

A.Shumanskiy#3

A.Shumanskiy#31

A.Shumanskiy#37

A.Shumanskiy#17

A.Shumanskiy#22

A.Shumanskiy#85

A.Shumanskiy#9

A.Shumanskiy#68
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-1-2-33277268625158171191
Đội hình xuất phát

I.Terekhovskiy#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Savichev#77 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Agapov#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Rocha#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Djurasovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Maradishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

S.Bakaev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Benchimol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Boldyrev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Boldyrev#19

M.Boldyrev#81

M.Boldyrev#7

M.Boldyrev#96

M.Boldyrev#71

M.Boldyrev#24

M.Boldyrev#6

M.Boldyrev#23

M.Boldyrev#35

M.Boldyrev#21

M.Boldyrev#88

M.Boldyrev#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow3 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Baltika Kaliningrad
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad3 - 0
Akron Togliatti
Akhmat Grozny3 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
Akron Togliatti1 - 3
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 2
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow2 - 0
Akron Togliatti
CSKA Moscow3 - 1
Akron TogliattiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#13#21#30#42#57#60#70
Akron Togliatti
#12#20#30#41#54#60#70
FC Orenburg
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala