Russian Premier League18:00 ngày 27/09/2025

Akhmat Grozny
3 - 0

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốAkron Togliatti
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
100Chỉ số 2390
2Chỉ số 31
12Chỉ số 214
50Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-188819075811422017777
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.NDong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ghandri#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#70

G.Melkadze#9

G.Melkadze#55

G.Melkadze#1

G.Melkadze#40

G.Melkadze#71

G.Melkadze#22

G.Melkadze#10

G.Melkadze#13

G.Melkadze#4

G.Melkadze#32

G.Melkadze#37
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-38871262421238357226
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pestryakov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Bistrović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Maradishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Sevikyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Kuzmin#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kuzmin#78

M.Kuzmin#11

M.Kuzmin#81

M.Kuzmin#17

M.Kuzmin#86

M.Kuzmin#80

M.Kuzmin#15

M.Kuzmin#2

M.Kuzmin#77

M.Kuzmin#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
Rubin Kazan
FC Orenburg2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 1
Krylya Sovetov
FC Orenburg2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
Zenit St. Petersburg
Dynamo Makhachkala1 - 0
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
Akron Togliatti1 - 3
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 2
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow2 - 0
Akron Togliatti
CSKA Moscow3 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
FC Orenburg
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Spartak MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#13#21#30#42#56#60#70
Akron Togliatti
#10#20#30#41#57#60#70
Dynamo Moscow
FC Sochi