Russian Premier League23:00 ngày 22/09/2025

FC Sochi
1 - 3

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốCSKA Moscow
6Chỉ số 215
0Chỉ số 82
0Chỉ số 40
70Chỉ số 23124
3Chỉ số 32
44Chỉ số 2451
13Chỉ số 226
36Chỉ số 2564
12Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-19982443251420291079
Đội hình xuất phát

Y.Dyupin#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Volkov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.allah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kravtsov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Vasiljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Yezhov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kramarić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Fedorov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Fedorov#19

Z.Fedorov#27

Z.Fedorov#6

Z.Fedorov#1

Z.Fedorov#16

Z.Fedorov#17

Z.Fedorov#28

Z.Fedorov#88

Z.Fedorov#4

Z.Fedorov#18

Z.Fedorov#59

Z.Fedorov#5
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-2-3-13524904275231310811
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.DiLuciano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lukin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bandikyan#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Krugovoy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Shumanskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Musaev#23

T.Musaev#9

T.Musaev#85

T.Musaev#37

T.Musaev#20

T.Musaev#30

T.Musaev#18

T.Musaev#49

T.Musaev#88

T.Musaev#68

T.Musaev#19

T.Musaev#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi0 - 0
CSKA Moscow
FC Sochi2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 2
FC Sochi
CSKA Moscow1 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 0
CSKA Moscow
FC Sochi1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
FC Sochi
CSKA Moscow3 - 0
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi0 - 4
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 4
FK Krasnodar
FC Sochi0 - 2
Baltika Kaliningrad
FK Krasnodar5 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi1 - 1
Dynamo Moscow
Rubin Kazan2 - 1
FC Sochi
Dynamo Moscow3 - 2
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Akron Togliatti
Dynamo Moscow1 - 3
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow5 - 1
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Lokomotiv MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#11#21#30#43#512#60#70
CSKA Moscow
#13#20#30#42#55#60#70
Akhmat Grozny
FC Orenburg
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod