Russian Cup22:00 ngày 01/10/2025

Krylya Sovetov
3 - 3

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốFC Sochi
3Chỉ số 225
2Chỉ số 31
56Chỉ số 2451
126Chỉ số 23141
1Chỉ số 211
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
11Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-5-2802324181577211422691
Đội hình xuất phát

N.Kokarev#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Chernov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Evgenjev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Lepskiy#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Rasskazov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

I.Akhmetov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Ivanisenya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Banjac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Pechenin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Marin#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Ignatenko#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Ignatenko#9

V.Ignatenko#47

V.Ignatenko#22

V.Ignatenko#39

V.Ignatenko#38

V.Ignatenko#71

V.Ignatenko#19

V.Ignatenko#5

V.Ignatenko#11
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-13533174534168104598
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Makarchuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Aberdin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Osipov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Mukhin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kramarić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Kamano#45 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Iljin#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Iljin#18

V.Iljin#15

V.Iljin#7

V.Iljin#27

V.Iljin#82

V.Iljin#20

V.Iljin#3

V.Iljin#88

V.Iljin#14

V.Iljin#19

V.Iljin#9

V.Iljin#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi0 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 0
FC Sochi
Krylya Sovetov4 - 1
FC Sochi
Krylya Sovetov3 - 0
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 3
Dynamo Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 2
FK Krasnodar
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
Lokomotiv Moscow2 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov0 - 6
FK Krasnodar
Akhmat Grozny3 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
Baltika KaliningradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 4
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 4
FK Krasnodar
FC Sochi0 - 2
Baltika Kaliningrad
FK Krasnodar5 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi1 - 1
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#13#22#30#42#511#60#75
FC Sochi
#13#21#30#41#51#60#74
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akron Togliatti