Russian Premier League16:00 ngày 02/11/2025

FC Orenburg
3 - 1

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốFC Sochi
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
86Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
10Chỉ số 222
1Chỉ số 21
60Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-1118444337331620730
Đội hình xuất phát

B.Ovsyannikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Moufi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chichinadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Khotulev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Vedernikov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Queiroz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Kvekveskiri#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Thompson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guzina#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guzina#99

G.Guzina#9

G.Guzina#2

G.Guzina#11

G.Guzina#88

G.Guzina#38

G.Guzina#8

G.Guzina#85

G.Guzina#22

G.Guzina#29

G.Guzina#57

G.Guzina#19
FC Sochi
Sơ đồ 4-4-2992744328292067845
Đội hình xuất phát

Y.Dyupin#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Zaika#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Stojic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Yezhov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Vasiljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Saavedra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Kamano#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Kamano#5

F.Kamano#15

F.Kamano#59

F.Kamano#35

F.Kamano#9

F.Kamano#18

F.Kamano#19

F.Kamano#4

F.Kamano#88

F.Kamano#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi1 - 1
FC Orenburg
FC Sochi1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 0
FC Sochi
FC Orenburg2 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 4
FC Orenburg
FC Orenburg4 - 1
FC Sochi
FC Orenburg1 - 1
FC Sochi
FC Sochi5 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
FC Sochi
FC Orenburg4 - 3
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
Spartak Moscow1 - 0
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg6 - 0
FC Orenburg
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 1
FK Rostov
Akhmat Grozny0 - 1
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 3
Dynamo Moscow
FC Orenburg0 - 0
Rubin Kazan
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 2
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Akhmat Grozny2 - 4
FC Sochi
FK Krasnodar3 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 3
Zenit St. Petersburg
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 4
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
Spartak Moscow2 - 1
FC SochiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#13#22#30#43#51#60#70
FC Sochi
#11#21#30#42#51#60#70
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti