Russian Premier League18:15 ngày 05/10/2025

FC Sochi
2 - 1

FC Pari Nizhniy Novgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
4Chỉ số 228
5Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
97Chỉ số 2398
0Chỉ số 216
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2443
5Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-19982443251662998745
Đội hình xuất phát

Y.Dyupin#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Volkov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.allah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mukhin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Saavedra#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Yezhov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Iljin#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Kamano#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Kamano#27

F.Kamano#34

F.Kamano#17

F.Kamano#88

F.Kamano#4

F.Kamano#14

F.Kamano#19

F.Kamano#18

F.Kamano#8

F.Kamano#9

F.Kamano#35

F.Kamano#33
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-3-330332216772517802040
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Pigas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Krashevskiy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ivlev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Karič#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Smelov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Tsarukyan#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Olusegun#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Olusegun#9

O.Olusegun#70

O.Olusegun#8

O.Olusegun#1

O.Olusegun#88

O.Olusegun#51

O.Olusegun#78

O.Olusegun#24

O.Olusegun#21

O.Olusegun#23

O.Olusegun#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 3
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi6 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 4
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 4
FK Krasnodar
FC Sochi0 - 2
Baltika Kaliningrad
FK Krasnodar5 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 1
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Dynamo Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#12#21#30#45#55#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#20#30#44#58#60#70
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
Akron Togliatti