Russian Cup22:45 ngày 16/09/2025

Akron Togliatti
1 - 3

Lokomotiv Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốLokomotiv Moscow
12Chỉ số 227
5Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 2110
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23110
3Chỉ số 31
34Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-378773186896808179069
Đội hình xuất phát

A.Vasyutin#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Savichev#77 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Kuzmenko#31 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Agapov#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Popenkov#89 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kuzmin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Khosonov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Bazilevskiy#81 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Sevikyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Morozov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Dmitriev#69 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dmitriev#15
A.Dmitriev#85

A.Dmitriev#21

A.Dmitriev#19

A.Dmitriev#23

A.Dmitriev#24

A.Dmitriev#71

A.Dmitriev#87

A.Dmitriev#32

A.Dmitriev#17
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-3-3162458522599682719
Đội hình xuất phát

D.Veselov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nenakhov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Nyamsi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Morozov#85 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ramírez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Prutsev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Myalkovskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

V.Sarveli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rudenko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rudenko#7

A.Rudenko#10

A.Rudenko#94

A.Rudenko#45

A.Rudenko#14

A.Rudenko#59

A.Rudenko#1

A.Rudenko#3

A.Rudenko#22

A.Rudenko#93

A.Rudenko#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Moscow2 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 4
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 2
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow0 - 2
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
FK Krasnodar2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 2
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow2 - 0
Akron Togliatti
CSKA Moscow3 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
FC Orenburg
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 1
Baltika Kaliningrad
FC Sochi0 - 4
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Akhmat Grozny1 - 1
Lokomotiv Moscow
FC Torpedo Zhodino2 - 3
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 2
Krylya Sovetov
Lokomotiv Moscow2 - 0
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow3 - 3
FK Rostov
Baltika Kaliningrad1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 0
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow4 - 2
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 3
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Lokomotiv MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#11#20#30#43#55#60#70
Lokomotiv Moscow
#13#20#30#41#53#60#70
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan
Dynamo Moscow