Russian Premier League18:30 ngày 19/10/2025

FC Sochi
0 - 3

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốZenit St. Petersburg
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
3Chỉ số 225
23Chỉ số 2362
51Chỉ số 2498
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 25
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-1998233325166298745
Đội hình xuất phát

Y.Dyupin#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Volkov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.A.allah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mukhin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Saavedra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Yezhov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Kamano#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Kamano#9

F.Kamano#27

F.Kamano#20

F.Kamano#17

F.Kamano#28

F.Kamano#88

F.Kamano#4

F.Kamano#19

F.Kamano#18

F.Kamano#35

F.Kamano#59

F.Kamano#5
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-11631332835810201130
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Alip#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Glushenkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pedro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cassierra#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cassierra#23

M.Cassierra#66

M.Cassierra#7

M.Cassierra#51

M.Cassierra#9

M.Cassierra#17

M.Cassierra#18

M.Cassierra#1

M.Cassierra#6

M.Cassierra#21

M.Cassierra#32

M.Cassierra#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Sochi
Zenit St. Petersburg3 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 2
Zenit St. Petersburg
FC Sochi1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg7 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 1
Zenit St. Petersburg
FC Sochi0 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 2
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 1
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 4
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 4
FK Krasnodar
FC Sochi0 - 2
Baltika Kaliningrad
FK Krasnodar5 - 1
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Orenburg
FK Krasnodar0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad0 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 3
FC Sion
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg3 - 5
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#10#20#30#41#52#60#70
Zenit St. Petersburg
#13#21#30#41#55#60#70
Lokomotiv Moscow
FK Rostov