Russian Premier League17:00 ngày 04/10/2025

Akron Togliatti
1 - 1

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốZenit St. Petersburg
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2464
2Chỉ số 211
1Chỉ số 30
87Chỉ số 23121
1Chỉ số 27
1Chỉ số 80
6Chỉ số 2211
34Chỉ số 2566
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-378712419213580237226
Đội hình xuất phát

A.Vasyutin#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pestryakov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Khosonov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bistrović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Sevikyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Kuzmin#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kuzmin#86

M.Kuzmin#17

M.Kuzmin#81

M.Kuzmin#11

M.Kuzmin#91

M.Kuzmin#88

M.Kuzmin#8

M.Kuzmin#26

M.Kuzmin#89

M.Kuzmin#2

M.Kuzmin#77

M.Kuzmin#32
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-1163125333581020117
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Glushenkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pedro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sobolev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sobolev#4

A.Sobolev#32

A.Sobolev#21

A.Sobolev#6

A.Sobolev#41

A.Sobolev#1

A.Sobolev#18

A.Sobolev#17

A.Sobolev#66

A.Sobolev#30

A.Sobolev#23

A.Sobolev#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg1 - 2
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 5
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Baltika Kaliningrad3 - 0
Akron Togliatti
Akhmat Grozny3 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
Akron Togliatti1 - 3
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 2
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow2 - 0
Akron Togliatti
CSKA Moscow3 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
FC Orenburg
Akron Togliatti1 - 1
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Orenburg
FK Krasnodar0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad0 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 3
FC Sion
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg3 - 5
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow2 - 2
Zenit St. PetersburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#11#21#30#41#51#60#70
Zenit St. Petersburg
#11#21#30#40#57#60#70
Dynamo Moscow
FK Rostov
Krylya Sovetov
FC Sochi