Russian Premier League17:00 ngày 18/10/2025

FC Pari Nizhniy Novgorod
0 - 1

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốAkron Togliatti
0Chỉ số 80
8Chỉ số 228
6Chỉ số 23
57Chỉ số 2436
15Chỉ số 211
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2394
1Chỉ số 32
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-2-3-1303222532177740198820
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kakkoev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Pigas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Smelov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ivlev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Olusegun#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Ermakov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Lesovoy#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Boselli#11

J.Boselli#80

J.Boselli#8

J.Boselli#1

J.Boselli#16

J.Boselli#51

J.Boselli#78

J.Boselli#27

J.Boselli#23

J.Boselli#2

J.Boselli#9
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-388712419213580237226
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pestryakov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Khosonov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bistrović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Sevikyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Kuzmin#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kuzmin#11

M.Kuzmin#86

M.Kuzmin#32

M.Kuzmin#77

M.Kuzmin#2

M.Kuzmin#89

M.Kuzmin#8

M.Kuzmin#17

M.Kuzmin#91

M.Kuzmin#5

M.Kuzmin#26

M.Kuzmin#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Akron City FC
Akron Togliatti0 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Dynamo Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad3 - 0
Akron Togliatti
Akhmat Grozny3 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
Akron Togliatti1 - 3
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 2
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow2 - 0
Akron Togliatti
CSKA Moscow3 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
FC OrenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#10#20#30#42#56#60#70
Akron Togliatti
#11#20#30#42#53#60#70
FK Rostov
Krylya Sovetov