Russian Premier League23:30 ngày 27/10/2025

Akhmat Grozny
2 - 4

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốFC Sochi
5Chỉ số 215
119Chỉ số 2348
3Chỉ số 33
64Chỉ số 2426
11Chỉ số 226
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-188819075811429101777
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.NDong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ghandri#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Mansilla#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Zhemaletdinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#32

G.Melkadze#22

G.Melkadze#71

G.Melkadze#40

G.Melkadze#1

G.Melkadze#55

G.Melkadze#20

G.Melkadze#7

G.Melkadze#72

G.Melkadze#70

G.Melkadze#37

G.Melkadze#99
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-1992733328206298798
Đội hình xuất phát

Y.Dyupin#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Zaika#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vasiljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Saavedra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Yezhov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Iljin#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Iljin#5

V.Iljin#44

V.Iljin#88

V.Iljin#4

V.Iljin#19

V.Iljin#18

V.Iljin#45

V.Iljin#9

V.Iljin#15

V.Iljin#25

V.Iljin#59

V.Iljin#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny1 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 0
Akhmat Grozny
FC Sochi1 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Akhmat Grozny
FC Sochi3 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 2
FC Sochi
Akhmat Grozny1 - 2
FC Sochi
FC Sochi2 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Rubin Kazan3 - 3
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
FK Krasnodar2 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
FC Orenburg
Akhmat Grozny3 - 0
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FK Krasnodar3 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 3
Zenit St. Petersburg
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 4
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 4
FK KrasnodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#12#20#30#43#57#60#70
FC Sochi
#14#22#30#43#53#60#70
Baltika Kaliningrad