Russian Premier League18:00 ngày 08/11/2025

Dynamo Moscow
1 - 2

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốAkron Togliatti
0Chỉ số 80
4Chỉ số 223
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 21
135Chỉ số 2380
79Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
18Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-3-340455644745010917017
Đội hình xuất phát

K.Rasulov#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rubens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Kutitskiy#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Gladyshev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Tyukavin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

U.Babaev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Babaev#60

U.Babaev#31

U.Babaev#99

U.Babaev#2

U.Babaev#13

U.Babaev#88

U.Babaev#33

U.Babaev#7

U.Babaev#56
Akron Togliatti
Sơ đồ 5-4-188226801921713515611
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Rocha#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Khosonov#80 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Pestryakov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kuzmin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Benchimol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Benchimol#32

Benchimol#7

Benchimol#77

Benchimol#89

Benchimol#8

Benchimol#5

Benchimol#91

Benchimol#23

Benchimol#81

Benchimol#17

Benchimol#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 2
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Rubin Kazan0 - 0
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow3 - 5
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar0 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 3
Dynamo Moscow
FC Orenburg1 - 3
Dynamo Moscow
FC Sochi0 - 4
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
FK Rostov0 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad3 - 0
Akron Togliatti
Akhmat Grozny3 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
Akron Togliatti1 - 3
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar2 - 1
Akron TogliattiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#11#20#30#42#58#60#70
Akron Togliatti
#12#20#30#42#51#60#70
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala