Cypriot First Division23:00 ngày 04/05/2025

AEK Larnaca
3 - 0

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốAPOEL Nicosia
1Chỉ số 33
73Chỉ số 2389
1Chỉ số 20
0Chỉ số 80
2Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2441
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
1589296814116241917
Đội hình xuất phát

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miramón#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Naoum#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Suárez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Garcia#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gama#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.danny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Angielski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Pons#18

P.Pons#91

P.Pons#30

P.Pons#20

P.Pons#22

P.Pons#11

P.Pons#93

P.Pons#7

P.Pons#38

P.Pons#9

P.Pons#27

P.Pons#51
APOEL Nicosia
3029272334731879168
Đội hình xuất phát

M.Corbu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kattirtzis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrović#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Satsias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sotiriou#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tejera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Tejera#20

S.Tejera#33

S.Tejera#12

S.Tejera#21

S.Tejera#28

S.Tejera#1
S.Tejera#14

S.Tejera#9

S.Tejera#5

S.Tejera#22
S.Tejera#43
S.Tejera#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC0 - 0
AEK Larnaca
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca2 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
Omonia Aradippou2 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia 29is MaiouĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#13#22#30#41#51#60#70
APOEL Nicosia
#10#20#30#43#50#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Achnas FC
Karmiotissa Polemidion
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou
Nea Salamis