Cypriot First Division23:00 ngày 22/04/2025

AEK Larnaca
1 - 1

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốOmonia Nicosia FC
64Chỉ số 2443
11Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2386
8Chỉ số 23
3Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
Sơ đồ 3-4-331279322815720111830
Đội hình xuất phát

G.Athanasiadis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

j.gnali#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cantalapiedra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Chacón#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Cabrera#1

E.Cabrera#19
E.Cabrera#24

E.Cabrera#16

E.Cabrera#14

E.Cabrera#6

E.Cabrera#91

E.Cabrera#89

E.Cabrera#29

E.Cabrera#17

E.Cabrera#9

E.Cabrera#38
Omonia Nicosia FC
Sơ đồ 4-4-24052242799807520714
Đội hình xuất phát

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Alioum#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Eraković#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Marić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Stępiński#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Stępiński#48

M.Stępiński#90

M.Stępiński#11

M.Stępiński#8

M.Stępiński#3

M.Stępiński#17
M.Stępiński#78

M.Stępiński#33
M.Stępiński#85

M.Stępiński#30

M.Stępiński#23

M.Stępiński#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC0 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
Omonia Aradippou2 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion0 - 3
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol1 - 1
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Aris Limassol
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia AradippouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#11#20#30#40#58#60#70
Omonia Nicosia FC
#11#21#30#42#53#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Achnas FC
AEL Limassol
Nea Salamis