Romanian Liga II15:00 ngày 17/05/2025

ACS Dumbravita
0 - 1

Chindia Targoviste
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACS DumbravitaChỉ sốChindia Targoviste
89Chỉ số 2456
176Chỉ số 23137
3Chỉ số 33
1Chỉ số 40
7Chỉ số 227
0Chỉ số 81
8Chỉ số 23
8Chỉ số 213
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
ACS Dumbravita
2215173102492113186
Đội hình xuất phát

a.iliescu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rareș Butnărașu#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexandru butu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cibi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ghinescu R. F.#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ignea#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.modan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.morariu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Scutaru#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.sofran#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zurbagiu C.#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Zurbagiu C.#1
Zurbagiu C.#99
Zurbagiu C.#11
Zurbagiu C.#25
Zurbagiu C.#4
Zurbagiu C.#19

Zurbagiu C.#23
Zurbagiu C.#28

Zurbagiu C.#5
Chindia Targoviste
81615108832279223
Đội hình xuất phát

I.Roşu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Danu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dinu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Florea#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ionita#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leca#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Martac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rares mihai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bogdan petre#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Contra#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Vlad#77
A.Vlad#0
A.Vlad#98
A.Vlad#0

A.Vlad#0
A.Vlad#27
A.Vlad#0

A.Vlad#17

A.Vlad#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Dumbravita
ACS Dumbravita3 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara0 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 0
CSM Focsani
FC Bihor Oradea3 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 1
AFC Metalul Buzau
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
Arges2 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 0
Muscelul Campulung
ACS Dumbravita1 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
ACS Poli Timisoara1 - 3
ACS DumbravitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 1
CSM Slatina
Afumati0 - 2
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
Muscelul Campulung1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 2
Selimbar
Concordia Chiajna2 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste0 - 1
Corvinul Hunedoara
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 3
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACS Dumbravita
#10#20#31#44#58#60#70
Chindia Targoviste
#11#21#30#43#53#60#70
CSA Steaua Bucuresti
Metaloglobus
Scolar Resita
FC Voluntari
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu