Romanian Liga II16:00 ngày 01/03/2025

Chindia Targoviste
1 - 1

Concordia Chiajna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chindia TargovisteChỉ sốConcordia Chiajna
2Chỉ số 210
3Chỉ số 214
44Chỉ số 2556
52Chỉ số 2470
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23100
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Chindia Targoviste
112201610145272423
Đội hình xuất phát
C.Atanase#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Contra#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.cristea#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Danu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Florea#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Grubac#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leca#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Martac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rares mihai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Romeo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.A.Panait#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.A.Panait#0

M.A.Panait#0

M.A.Panait#6

M.A.Panait#0
M.A.Panait#9

M.A.Panait#38

M.A.Panait#88

M.A.Panait#0
M.A.Panait#19
Concordia Chiajna
22132803123414204427
Đội hình xuất phát
Florin adrian iancu#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Valceanu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Boychuk#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dima#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dobrescu#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ion#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Marc#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Neicuțescu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Petkovski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Prejmerean#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Prejmerean#30
V.Prejmerean#0

V.Prejmerean#12
V.Prejmerean#45
V.Prejmerean#25

V.Prejmerean#18
V.Prejmerean#0
V.Prejmerean#24

V.Prejmerean#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chindia Targoviste0 - 1
Concordia Chiajna
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
Chindia Targoviste1 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
Chindia Targoviste
Concordia Chiajna3 - 2
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea1 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 1
ACS Dumbravita
Scolar Resita1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste0 - 0
AFC Metalul Buzau
Arges2 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste4 - 0
Muscelul CampulungĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna9 - 0
CS Mioveni
Concordia Chiajna0 - 2
FCU 1948 Craiova
CSM Slatina1 - 2
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea0 - 4
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 0
CSM FocsaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chindia Targoviste
#11#20#30#42#52#60#70
Concordia Chiajna
#11#20#30#42#510#60#70
FC Voluntari
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Unirea Ungheni
Selimbar
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu