Romanian Liga II15:00 ngày 26/04/2025

Chindia Targoviste
3 - 2

Ceahlaul Piatra Neamt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chindia TargovisteChỉ sốCeahlaul Piatra Neamt
2Chỉ số 231
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 220
1Chỉ số 210
0Chỉ số 30
1Chỉ số 241
0Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Chindia Targoviste
32201610322738248
Đội hình xuất phát

A.Vlad#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Croitoru#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alin cocos#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Danu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Florea#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Leca#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Martac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rares mihai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Niţu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Romeo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Roşu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Roşu#17
I.Roşu#23
I.Roşu#9

I.Roşu#20

I.Roşu#88
I.Roşu#6

I.Roşu#99
I.Roşu#0
I.Roşu#11
Ceahlaul Piatra Neamt
418149102473422667
Đội hình xuất phát

K.Wiktorski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Davordzie#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ilaș#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nnochiri kelechi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.patrickpetre#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Sandru#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
renan santos dos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Telcean#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.tutu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gbizie ronald#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alexandru barna#67 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Alexandru barna#98

Alexandru barna#26

Alexandru barna#11
Alexandru barna#8

Alexandru barna#13

Alexandru barna#1
Alexandru barna#25
Alexandru barna#94
Alexandru barna#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chindia Targoviste0 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
Muscelul Campulung1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 2
Selimbar
Concordia Chiajna2 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste0 - 1
Corvinul Hunedoara
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea1 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt2 - 1
Afumati
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita1 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 1
FC Botosani
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 2
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau2 - 0
Ceahlaul Piatra NeamtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chindia Targoviste
#13#22#30#40#50#60#70
Ceahlaul Piatra Neamt
#12#22#30#41#50#60#70
Metaloglobus
FC Voluntari
Arges
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu