Romanian Liga II15:00 ngày 03/05/2025

Corvinul Hunedoara
0 - 1

ACS Dumbravita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corvinul HunedoaraChỉ sốACS Dumbravita
67Chỉ số 2533
98Chỉ số 2359
13Chỉ số 25
60Chỉ số 2420
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Corvinul Hunedoara
1910306592387983621
Đội hình xuất phát

D.Pirvulescu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.neacsa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.lica#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lehaire#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bradu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Albino#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Velisar#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis zanc#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Blaga#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Blaga#0

C.Blaga#0
C.Blaga#0
C.Blaga#0

C.Blaga#0
C.Blaga#0

C.Blaga#0
C.Blaga#0

C.Blaga#0
ACS Dumbravita
133944151024921186
Đội hình xuất phát

C.Scutaru#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cibi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ailenei#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rareș Butnărașu#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ghinescu R. F.#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.ignea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.modan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.morariu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.sofran#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zurbagiu C.#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Zurbagiu C.#22
Zurbagiu C.#25
Zurbagiu C.#17
Zurbagiu C.#11
Zurbagiu C.#99
Zurbagiu C.#28

Zurbagiu C.#23
Zurbagiu C.#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Corvinul Hunedoara0 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 3
Corvinul HunedoaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
FC Bihor Oradea2 - 4
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara5 - 0
AFC Metalul Buzau
Unirea Ungheni0 - 3
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 1
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara8 - 0
CS Viitorul Daesti
Chindia Targoviste0 - 1
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara0 - 1
Metaloglobus
Corvinul Hunedoara0 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 0
SCM Zalău
Corvinul Hunedoara3 - 1
AFC Progresul Spartac BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 0
CSM Focsani
FC Bihor Oradea3 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 1
AFC Metalul Buzau
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
Arges2 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 0
Muscelul Campulung
ACS Dumbravita1 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
ACS Poli Timisoara1 - 3
ACS Dumbravita
Selimbar0 - 0
ACS Dumbravita
FC Voluntari1 - 0
ACS DumbravitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corvinul Hunedoara
#10#20#30#42#513#60#70
ACS Dumbravita
#11#21#30#43#55#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita
CSM Slatina
Concordia Chiajna
Afumati
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu