Romanian Liga II16:00 ngày 22/02/2025

ACS Dumbravita
1 - 2

Ceahlaul Piatra Neamt
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACS DumbravitaChỉ sốCeahlaul Piatra Neamt
1Chỉ số 34
154Chỉ số 23134
9Chỉ số 25
2Chỉ số 80
10Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
79Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
ACS Dumbravita
221813236924991030
Đội hình xuất phát

a.iliescu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.sofran#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Scutaru#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dragan paulevici#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zurbagiu C.#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.modan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ignea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ghinescu R. F.#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cibi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ailenei#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.ailenei#25
r.ailenei#19

r.ailenei#5
r.ailenei#1
r.ailenei#16
r.ailenei#0
r.ailenei#0
r.ailenei#4
Ceahlaul Piatra Neamt
2213811182698103414
Đội hình xuất phát
M.tutu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chibsah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.barbcopot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Cretu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Davordzie#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Folha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Neagu#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.patrickpetre#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Telcean#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brănescu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Wiktorski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Wiktorski#3

K.Wiktorski#67

K.Wiktorski#14
K.Wiktorski#47
K.Wiktorski#88
K.Wiktorski#92

K.Wiktorski#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Dumbravita
ACS Poli Timisoara1 - 3
ACS Dumbravita
Selimbar0 - 0
ACS Dumbravita
FC Voluntari1 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 1
Afumati
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita2 - 3
Selimbar
Chindia Targoviste3 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 2
Metaloglobus
Corvinul Hunedoara0 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita2 - 1
CS MioveniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 1
FC Botosani
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 2
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau2 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 2
CFR Cluj
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 0
Arges
Muscelul Campulung0 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
FCU 1948 Craiova2 - 4
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati0 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Voluntari2 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt3 - 0
AfumatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACS Dumbravita
#11#21#30#41#59#60#70
Ceahlaul Piatra Neamt
#12#22#30#44#55#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti
CSM Slatina
Concordia Chiajna
FC Bihor Oradea
CSM Focsani
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu