Romanian Liga II15:00 ngày 18/04/2025

Muscelul Campulung
1 - 1

Chindia Targoviste
Thống kê
Thống kê trận đấu
Muscelul CampulungChỉ sốChindia Targoviste
2Chỉ số 225
31Chỉ số 2457
88Chỉ số 2395
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
2Chỉ số 31
4Chỉ số 213
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Muscelul Campulung
Sơ đồ 4-2-3-134451881955732323
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
p.jeancelestin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
v.gisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.stelea#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Bustea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Santos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Răuță#55 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
l.stancu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Vasile#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
alexandru bruma#3 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
darius ciurea#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
darius ciurea#0

darius ciurea#30
darius ciurea#17

darius ciurea#69
darius ciurea#9
darius ciurea#10
darius ciurea#11
darius ciurea#88
darius ciurea#12
Chindia Targoviste
Sơ đồ 4-3-1-20233322816387109
Đội hình xuất phát

F.Croitoru#0 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Radu simion#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vlad#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Leca#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Martac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Roşu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Danu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Niţu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
rares mihai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Florea#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
bogdan petre#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

bogdan petre#28

bogdan petre#17

bogdan petre#0

bogdan petre#88
bogdan petre#6
bogdan petre#0

bogdan petre#99
bogdan petre#0
bogdan petre#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Muscelul Campulung
Concordia Chiajna1 - 4
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 3
CSM Slatina
Afumati3 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita1 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 1
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 4
ACS Olimpic Zarnesti
Muscelul Campulung1 - 3
Arges
FCU 1948 Craiova2 - 0
Muscelul CampulungĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 2
Selimbar
Concordia Chiajna2 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste0 - 1
Corvinul Hunedoara
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea1 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 1
ACS DumbravitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muscelul Campulung
#11#20#30#42#54#60#70
Chindia Targoviste
#11#20#30#41#54#60#70
Metaloglobus
FC Voluntari
Ceahlaul Piatra Neamt
Unirea Ungheni
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu