Romanian Liga II18:30 ngày 15/03/2025

Chindia Targoviste
0 - 1

Corvinul Hunedoara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chindia TargovisteChỉ sốCorvinul Hunedoara
74Chỉ số 2473
108Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
6Chỉ số 32
3Chỉ số 222
1Chỉ số 80
2Chỉ số 27
0Chỉ số 214
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Corvinul Hunedoara
178272320630101998
Đội hình xuất phát

ungureanu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Albino#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bradu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas campan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.girbita#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.lica#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.neacsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pirvulescu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Velisar#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Velisar#34

M.Velisar#21
M.Velisar#17

M.Velisar#14
M.Velisar#59
M.Velisar#5

M.Velisar#3

M.Velisar#42
M.Velisar#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea1 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 1
ACS Dumbravita
Scolar Resita1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste0 - 0
AFC Metalul Buzau
Arges2 - 1
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara0 - 1
Metaloglobus
Corvinul Hunedoara0 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 0
SCM Zalău
Corvinul Hunedoara3 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
Corvinul Hunedoara1 - 0
Farul Constanta U19
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea1 - 2
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara3 - 2
CSM FocsaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chindia Targoviste
#10#20#30#46#52#60#70
Corvinul Hunedoara
#11#21#30#43#57#60#70
FC Voluntari
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Unirea Ungheni
Selimbar
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu