Romanian Liga II16:00 ngày 29/03/2025

Unirea Ungheni
1 - 0

ACS Dumbravita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Unirea UngheniChỉ sốACS Dumbravita
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2378
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
2Chỉ số 32
37Chỉ số 2437
2Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Unirea Ungheni
00000000000
Đội hình xuất phát

m.robertgeanta#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serban#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Techeres#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.bogdan#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chintes#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.O.Cruceru#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Magyari#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popa#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pop#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.savin#0 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Zukanović#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zukanović#0
M.Zukanović#0

M.Zukanović#0
M.Zukanović#0
M.Zukanović#0

M.Zukanović#0

M.Zukanović#0
M.Zukanović#0

M.Zukanović#0
ACS Dumbravita
00000000000
Đội hình xuất phát

Zurbagiu C.#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Pap#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rareș Butnărașu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexandru butu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ignea#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.modan#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.morariu#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dragan paulevici#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Scutaru#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.sofran#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.sofran#0
n.sofran#0
n.sofran#0
n.sofran#0
n.sofran#0

n.sofran#0

n.sofran#0
n.sofran#0
n.sofran#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Unirea Ungheni
Unirea Ungheni3 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea0 - 2
Unirea Ungheni
CS Sanatatea Cluj1 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 1
FC UT Arad
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
Scolar Resita3 - 2
Unirea UngheniĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Dumbravita
Arges2 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 0
Muscelul Campulung
ACS Dumbravita1 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
ACS Poli Timisoara1 - 3
ACS Dumbravita
Selimbar0 - 0
ACS Dumbravita
FC Voluntari1 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 1
Afumati
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita2 - 3
Selimbar
Chindia Targoviste3 - 1
ACS DumbravitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unirea Ungheni
#11#21#30#42#55#60#70
ACS Dumbravita
#10#20#30#42#53#60#70
Metaloglobus
Corvinul Hunedoara
FCU 1948 Craiova
AFC Metalul Buzau
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu