Romanian Liga II15:00 ngày 26/04/2025

ACS Dumbravita
0 - 0

CSM Focsani
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACS DumbravitaChỉ sốCSM Focsani
6Chỉ số 22
68Chỉ số 2440
3Chỉ số 222
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
137Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
ACS Dumbravita
4941599249212313618
Đội hình xuất phát
r.ailenei#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rareș Butnărașu#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ignea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.modan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.morariu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dragan paulevici#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Scutaru#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Zurbagiu C.#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.sofran#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.sofran#25
n.sofran#19
n.sofran#28

n.sofran#22
n.sofran#16
n.sofran#10
n.sofran#11

n.sofran#3
n.sofran#17
CSM Focsani
01329182160514300
Đội hình xuất phát
Cristian istrate#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.preda#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.blaj#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alexandru dumitru#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert·Enache#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel mihai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pintilie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Renta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sapunaru#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
radu ungurianu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.staiculescu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.staiculescu#0

d.staiculescu#27

d.staiculescu#26
d.staiculescu#7
d.staiculescu#25

d.staiculescu#9
d.staiculescu#15
d.staiculescu#19
d.staiculescu#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Dumbravita
FC Bihor Oradea3 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 1
AFC Metalul Buzau
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
Arges2 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 0
Muscelul Campulung
ACS Dumbravita1 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
ACS Poli Timisoara1 - 3
ACS Dumbravita
Selimbar0 - 0
ACS Dumbravita
FC Voluntari1 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 1
AfumatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSM Focsani
CSM Focsani1 - 1
FC Bihor Oradea
AFC Metalul Buzau3 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani3 - 0
Unirea Ungheni
FCU 1948 Craiova2 - 1
CSM Focsani
FC Otelul Galati4 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Voluntari0 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 0
Afumati
CSM Focsani1 - 3
Unirea Branistea
Unirea Ungheni1 - 1
CSM FocsaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACS Dumbravita
#10#20#30#41#56#60#70
CSM Focsani
#10#20#30#42#52#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti
Metaloglobus
Scolar Resita
CSM Slatina
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Chindia Targoviste
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu