Romanian Liga II15:00 ngày 03/05/2025

Afumati
0 - 2

Chindia Targoviste
Thống kê
Thống kê trận đấu
AfumatiChỉ sốChindia Targoviste
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 220
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 41
108Chỉ số 2491
5Chỉ số 210
0Chỉ số 34
154Chỉ số 23117
Lineup
Đội hình trận đấu
Afumati
00000000000
Đội hình xuất phát
cezar besleaga#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gabriel Danuleasa#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iannis musat draghici#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dumitrache#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gallo#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan gheoroae#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexandru iamandache#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaplan onur#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lazar#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

constantin robicek#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bogdan ionut zaina#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bogdan ionut zaina#0

bogdan ionut zaina#0
bogdan ionut zaina#0
bogdan ionut zaina#0
bogdan ionut zaina#0
bogdan ionut zaina#0

bogdan ionut zaina#0
bogdan ionut zaina#0
bogdan ionut zaina#0
Chindia Targoviste
00000000000
Đội hình xuất phát
alin cocos#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Contra#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Danu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Florea#0 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Leca#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Martac#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Niţu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Romeo#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Roşu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Razvan tache#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Razvan tache#0
Razvan tache#0
Razvan tache#0
Razvan tache#0

Razvan tache#0

Razvan tache#0

Razvan tache#0
Razvan tache#0
Razvan tache#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chindia Targoviste0 - 1
Afumati
Afumati1 - 2
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 1
Afumati
Afumati0 - 0
Chindia Targoviste
Afumati2 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 0
AfumatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afumati
Concordia Chiajna4 - 0
Afumati
Afumati1 - 1
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt2 - 1
Afumati
Afumati3 - 0
Muscelul Campulung
Afumati1 - 2
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Afumati
Afumati1 - 2
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 0
Afumati
Afumati5 - 2
CS Viitorul Daesti
Afumati2 - 0
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
Muscelul Campulung1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 2
Selimbar
Concordia Chiajna2 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste0 - 1
Corvinul Hunedoara
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea1 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 1
CSM FocsaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Afumati
#10#20#30#40#55#60#70
Chindia Targoviste
#12#21#31#45#53#60#70
CSA Steaua Bucuresti
Metaloglobus
Scolar Resita
FC Voluntari
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
ACS Dumbravita
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu